V. Shortskiy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wagram 21 23:19 10.2 3.8 1.5 38.9% 28.4% 70.3% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 20:54 8 3 2 33.3% 50.0% 33.3% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 20 23:26 10.3 3.8 1.5 39.2% 27.8% 71.8% 0 0
Wagram 12 10:21 2.4 0.9 0.4 52.4% 25.0% 50.0% 0 0
Wagram 24 15:15 4.8 3 1.1 48.8% 30.8% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions