V. Shcherbak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Astana 47 24:11 5.7 3.7 1.1 42.3% 33.5% 50.0% 0 0
National League National League 39 23:17 5.6 3.7 0.9 42.4% 32.8% 58.3% 0 0
WASL WASL 8 28:33 6.1 3.6 2.1 41.9% 36.4% 25.0% 0 0
Astana Astana 2 11 27:08 11.5 3.4 2.3 51.1% 47.3% 66.7% 0 0
Astana 3 29:47 7.3 2.3 1 40.0% 35.7% 100.0% 0 0
Kazakhstan 5 21:04 10 2.2 1.2 48.6% 52.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions