V. Sengo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Barcelos W 2 33:23 10 7 1 52.9% 0.0% 50.0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 2 33:23 10 7 1 52.9% 0.0% 50.0% 0 0
Barcelos W 24 33:03 13.1 5 1.2 50.0% 24.0% 81.1% 1 0
Barcelos W 1 37:50 31 9 3 66.7% 0.0% 100.0% 0 0
Forssan Alku W Barcelos W 25 28:55 12.3 5.3 1.1 49.0% 12.5% 80.3% 2 0
ACD Ferragudo W 15 30:44 11.4 6.2 1.1 50.0% 50.0% 84.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions