V. Searls

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Team FOG Naestved Randers 39 26:17 14.3 7.1 1.9 65.3% 25.0% 77.3% 4 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 37 25:53 14.4 7 1.9 67.2% 25.0% 76.2% 4 0
Denmark Cup Denmark Cup 2 33:49 12 9 1.5 39.1% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions