V. Savioja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PeKa II W PeKa W 39 23:36 5.9 3.7 0.8 40.9% 33.6% 73.0% 1 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 5 30:19 11 6.2 0.6 41.3% 33.3% 64.7% 1 0
Korisliiga W Korisliiga W 34 22:36 5.1 3.3 0.9 40.8% 33.7% 80.0% 0 0
Forssan Alku W Feeniks Basket W 39 27:40 8.6 4.1 1.6 39.3% 26.6% 68.0% 1 0
HBA-Marsky Helsinki W 13 9:11 1.7 1.3 0.2 35.0% 33.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions