V. Reynolds

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esgueira W 3 27:43 11.3 5.7 1 52.0% 42.9% 71.4% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 3 27:43 11.3 5.7 1 52.0% 42.9% 71.4% 0 0
Esgueira W 23 34:41 13.4 5.6 1.7 44.4% 32.7% 72.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions