V. R. Cole

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja Golden Eagle Ylli Cividale 30 21:07 9.8 2.8 0.7 40.9% 35.1% 73.3% 0 0
Liga Unike Liga Unike 3 25:07 13 1.7 0.7 50.0% 44.4% 75.0% 0 0
Superliga Superliga 15 16:59 8 2.1 0.7 40.0% 32.8% 71.4% 0 0
Serie A2 Serie A2 12 25:16 11.3 4 0.8 39.7% 34.8% 74.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions