V. Pusonjic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Jedinstvo W 14 8:42 3.1 1.2 0.1 37.5% 27.3% 87.5% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 14 8:42 3.1 1.2 0.1 37.5% 27.3% 87.5% 0 0
KK Jedinstvo W 15 7:32 0.9 1.5 0.1 20.7% 6.7% 50.0% 0 0
KK Jedinstvo W 6 1:20 0 0.2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions