V. Pusica

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Buyukcekmece 15 17:09 7.6 1.6 2.2 49.4% 41.5% 77.8% 0 0
Super Ligi Super Ligi 15 17:09 7.6 1.6 2.2 49.4% 41.5% 77.8% 0 0
Igokea 3 21:43 6.3 2.7 3.3 53.8% 44.4% 50.0% 0 0
Igokea 38 19:54 6.5 2.4 3.5 38.8% 30.4% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions