V. Prtenjaca

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KAZL Split W 20 26:03 5.3 2.5 2.2 29.3% 20.0% 69.2% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 20 26:03 5.3 2.5 2.2 29.3% 20.0% 69.2% 0 0
Croatia U20 W 2 21:55 7.5 3.5 2 33.3% 16.7% 100.0% 0 0
Novi Zagreb W 19 14:49 3.3 1.4 1.2 33.8% 24.3% 66.7% 0 0
Croatia U20 W 1 2:00 4 0 1 5100.0% 10000.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions