V. Preciado

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mineras W 8 21:49 13.4 3.9 1.8 52.7% 50.0% 76.5% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 8 21:49 13.4 3.9 1.8 52.7% 50.0% 76.5% 0 0
Mieleras W 19 21:16 13.3 4.9 2.1 47.1% 42.6% 77.8% 2 0
Mieleras W 18 21:57 10.6 2.7 1.2 42.5% 35.0% 68.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions