V. Poluiakhtov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BK Ogre 2 8:55 3.5 1.5 0 28.6% 0.0% 50.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 8:55 3.5 1.5 0 28.6% 0.0% 50.0% 0 0
BK Ogre 2 2:44 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
BK Ogre 20 7:46 1.9 1.2 0.2 50.0% 38.5% 57.1% 0 0
BK Ogre 2 4:11 0 0.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
BK Ogre 12 4:45 1.2 1.2 0.2 33.3% 0.0% 85.7% 0 0
BK Ogre 13 2:59 0.8 0.8 0.2 33.3% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions