V. Pihlsgard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Malbas 21 19:52 10.1 5.9 1 67.2% 33.3% 67.3% 1 0
Superettan Superettan 21 19:52 10.1 5.9 1 67.2% 33.3% 67.3% 1 0
Malbas 30 21:52 7.9 5.7 1.4 61.7% 7.1% 61.2% 1 0
Malbas 11 23:18 6.4 5.9 1.3 55.6% 16.7% 47.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions