V. Peralta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San Jose W 18 26:04 8.1 1.9 1.3 36.7% 19.4% 56.6% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 18 26:04 8.1 1.9 1.3 36.7% 19.4% 56.6% 0 0
Riachuelo W Gorriones W Argentina U19 W 37 15:22 5.3 1.6 0.9 36.6% 29.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions