V. Pasterk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BBC Nord 25 19:08 7.2 1.4 2.5 36.8% 26.0% 82.5% 0 0
Superliga Superliga 24 18:38 7 1.4 2.5 36.0% 25.0% 82.5% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 31:17 12 3 3 50.0% 40.0% 0% 0 0
BBC Nord 38 14:41 4.7 0.9 1.8 41.7% 34.2% 85.7% 0 0
BBC Nord 28 24:15 7.8 2.4 2.6 37.5% 36.4% 75.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions