V. Panousis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panseraikos W 7 32:16 13.4 2.6 4.9 30.9% 34.8% 78.3% 0 0
A1 Women A1 Women 7 32:16 13.4 2.6 4.9 30.9% 34.8% 78.3% 0 0
Sydney W 20 9:16 2.5 0.9 0.6 34.0% 36.4% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions