V. Ovaska

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HNMKY W 12 21:06 9.2 2.4 0.8 34.5% 31.0% 50.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 12 21:06 9.2 2.4 0.8 34.5% 31.0% 50.0% 0 0
HyPo W 20 28:26 14.1 4.8 1.1 35.6% 31.1% 71.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions