V. Odagiu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rapid Bucuresti 23 4:29 0.3 0.7 0.1 44.4% 0% 0.0% 0 0
Divizia A Divizia A 23 4:29 0.3 0.7 0.1 44.4% 0% 0.0% 0 0
Rapid Bucuresti 1 2:52 0 2 1 0% 0% 0% 0 0
Laguna Bucuresti 24 15:29 2.5 2.8 0.4 35.9% 20.0% 57.1% 0 0
Laguna Bucuresti 1 13:01 2 1 2 33.3% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions