V. Nyman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lahti Basketball 30 26:49 9 6.1 1.5 42.2% 23.9% 65.9% 4 0
Korisliiga Korisliiga 30 26:49 9 6.1 1.5 42.2% 23.9% 65.9% 4 0
Salon Vilpas 39 22:09 6.6 4.7 0.8 50.9% 22.2% 56.6% 1 0
KTP Kotka Basket 30 27:46 10.4 5.9 1.5 49.5% 27.5% 49.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions