V. Nwagbaraocha

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Edirne W 9 33:10 15.7 9.2 1 41.4% 35.5% 82.8% 3 0
TKBL Women TKBL Women 9 33:10 15.7 9.2 1 41.4% 35.5% 82.8% 3 0
Esgueira W 23 27:31 12.9 6.3 0.6 45.3% 40.0% 70.3% 5 0
Esgueira W 25 28:47 11.1 7.6 0.9 36.2% 21.3% 72.5% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions