V. Niskanen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Raholan Pyrkiva 17 21:49 9.5 3.9 0.8 41.3% 29.2% 52.4% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 17 21:49 9.5 3.9 0.8 41.3% 29.2% 52.4% 0 0
Raholan Pyrkiva 21 21:23 8.8 3.1 1.2 38.4% 28.6% 83.3% 0 0
Raholan Pyrkiva 22 24:37 9.7 3.6 1.1 44.2% 38.5% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions