V. Nikqi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Penza W Peja W 19 7:53 2.2 0.8 0.4 40.0% 31.2% 75.0% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 7 7:07 1.9 0.7 0.3 50.0% 50.0% 75.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 12 8:20 2.4 0.9 0.4 37.0% 25.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions