V. Nikolaichuk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Stariy Lutsk Kharkivski Sokoly 21 16:55 7 4.4 0.6 47.7% 14.3% 69.7% 2 0
Super League Super League 21 16:55 7 4.4 0.6 47.7% 14.3% 69.7% 2 0
BK Zaporozhye 30 21:51 8.2 5.5 1.4 48.5% 23.8% 58.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions