V. Nanje

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HBA-Marsky Helsinki W 31 9:37 3.1 1.3 0.4 28.3% 24.2% 73.3% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 31 9:37 3.1 1.3 0.4 28.3% 24.2% 73.3% 0 0
LePy W 6 14:52 3.7 4.2 0.8 19.0% 13.0% 37.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions