V. Nadenicek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Svitavy 18 21:48 10 2.5 2.6 45.3% 20.4% 66.0% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 29:45 15 0 5 60.0% 40.0% 100.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 17 21:20 9.7 2.6 2.4 44.3% 18.4% 65.3% 0 0
Basketbal Olomouc Zlin 21 17:58 8.1 1.7 1.7 42.1% 28.1% 63.5% 0 0
Zlin 15 15:40 6.5 1.1 1.1 37.0% 34.2% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions