V. Mustola

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ToPo Helsinki 13 13:56 8.2 1.5 1.2 44.0% 37.8% 64.3% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 13 13:56 8.2 1.5 1.2 44.0% 37.8% 64.3% 0 0
ToPo Helsinki 17 9:46 3.3 1.3 0.8 40.7% 17.6% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions