V. Mopsus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tarbes 1 27:22 5 9 4 20.0% 12.5% 0% 0 0
Cúp Pháp Cúp Pháp 1 27:22 5 9 4 20.0% 12.5% 0% 0 0
Chartres 37 19:23 3.6 2.1 3.1 26.8% 27.1% 84.4% 1 0
Chartres 1 12:23 2 2 2 0.0% 0% 100.0% 0 0
Toulouse 2 32:05 8 4 7.5 25.0% 20.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions