V. Mirkovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AIK Basket W 7 28:06 13.6 7.7 0.7 45.8% 33.3% 90.9% 1 0
Basketligan W Basketligan W 7 28:06 13.6 7.7 0.7 45.8% 33.3% 90.9% 1 0
Sodertalje W 24 27:33 11.7 8 2.1 52.9% 22.2% 68.9% 4 0
AIK Basket W 19 32:33 12.4 11 2.5 40.0% 40.0% 76.8% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions