V. Milovanovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Student m:tel 9 11:31 1.6 2 0.3 33.3% 20.0% 62.5% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 9 11:31 1.6 2 0.3 33.3% 20.0% 62.5% 0 0
Student m:tel 4 13:50 2.5 3 0.2 33.3% 50.0% 50.0% 0 0
Igokea 1 1:44 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Igokea 4 2:02 0.8 0 0.2 50.0% 0% 100.0% 0 0
Igokea 12 10:40 2.6 1.6 0.5 43.3% 9.1% 57.1% 0 0
Igokea 11 7:38 0.7 0.5 0.2 75.0% 100.0% 20.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions