V. Mignard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dijon U21 19 14:16 2.9 2.1 0.9 50.0% 44.4% 70.0% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 19 14:16 2.9 2.1 0.9 50.0% 44.4% 70.0% 0 0
Dijon U21 18 9:36 2.2 1.1 0.2 12.5% 12.5% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions