V. Mervola

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto Tampere 36 25:43 8.4 2.2 3.4 40.9% 31.3% 86.0% 1 0
Korisliiga Korisliiga 36 25:43 8.4 2.2 3.4 40.9% 31.3% 86.0% 1 0
Pyrinto Tampere 34 26:54 6.6 2.9 3.4 41.8% 28.1% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions