V. Matzka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Duches Klosterneuburg W 20 28:57 13.8 2.9 2.5 42.2% 40.6% 79.2% 0 0
Superliga Women Superliga Women 20 28:57 13.8 2.9 2.5 42.2% 40.6% 79.2% 0 0
Austria W 2 3:28 1.5 1 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Duches Klosterneuburg W 16 16:56 6.8 1.9 1.6 41.9% 33.9% 85.0% 0 0
Duches Klosterneuburg W 17 12:12 6.5 1.5 1.3 47.1% 46.2% 83.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions