V. Markatatos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvik 2 W 22 20:32 9.1 2.6 1.4 38.0% 37.3% 63.6% 0 0
Basketettan W Basketettan W 22 20:32 9.1 2.6 1.4 38.0% 37.3% 63.6% 0 0
Alvik 2 W 18 15:40 6.7 2.1 0.7 36.0% 37.2% 70.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions