V. Mantzaris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mykonos 25 17:03 3.3 2.4 3.5 33.3% 33.3% 73.3% 0 0
Basket League Basket League 25 17:03 3.3 2.4 3.5 33.3% 33.3% 73.3% 0 0
Panteras 19 21:02 5.7 2.5 4.4 43.5% 40.4% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions