V. Makela

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Puhuttaret W 20 12:28 2 1.6 0.5 31.1% 17.4% 64.3% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 20 12:28 2 1.6 0.5 31.1% 17.4% 64.3% 0 0
Puhuttaret W 29 13:35 3.2 1.4 1 35.9% 20.4% 64.3% 0 0
Puhuttaret W 25 17:50 3.4 2.1 0.7 33.3% 10.5% 62.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions