V. Maattanen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Espoo Team W 22 25:38 13.7 4 1.5 37.6% 31.9% 76.0% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 22 25:38 13.7 4 1.5 37.6% 31.9% 76.0% 0 0
Espoo Team W 35 26:09 13.2 5 1.5 39.4% 30.9% 72.0% 1 0
Espoo Team W 10 26:47 12.3 5.8 1.2 34.2% 30.5% 85.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions