V. M. Shahid

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panteras 4 19:06 6.5 1.2 2 31.0% 25.0% 66.7% 0 0
LNBP LNBP 4 19:06 6.5 1.2 2 31.0% 25.0% 66.7% 0 0
Panteras 12 20:43 9.9 2 2.8 44.0% 40.0% 82.1% 0 0
Crailsheim Merlins 2 28:40 14 3.5 3 26.1% 16.7% 93.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions