V. Lundin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BMS Herlev W 19 32:46 13.7 7.3 2.6 33.9% 32.7% 67.1% 1 0
Dameligaen W Dameligaen W 19 32:46 13.7 7.3 2.6 33.9% 32.7% 67.1% 1 0
BMS Herlev W 16 17:44 3.7 3.2 1.1 30.0% 14.3% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions