V. Lumpus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AIK Basket 10 28:01 10.9 2.2 3.5 35.4% 27.5% 68.2% 0 0
Superettan Superettan 10 28:01 10.9 2.2 3.5 35.4% 27.5% 68.2% 0 0
AIK Basket 24 24:28 10.5 3.6 3.2 31.5% 22.8% 78.2% 0 0
AIK Basket 30 21:12 9.7 1.9 1.7 38.8% 33.3% 73.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions