V. Loukonen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LePy W 9 8:46 2.3 0.4 0.6 42.9% 27.3% 0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 9 8:46 2.3 0.4 0.6 42.9% 27.3% 0% 0 0
LePy W 6 10:52 2 0.7 0.3 22.7% 12.5% 50.0% 0 0
LePy W 4 7:45 0.2 0.8 0 0.0% 0.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions