V. Lopez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Colombia W 5 13:36 3.4 2.4 0.6 31.6% 16.7% 80.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 13:36 3.4 2.4 0.6 31.6% 16.7% 80.0% 0 0
Colombia W Puerto Rico W 7 16:40 6.9 2.7 0.7 50.0% 37.5% 100.0% 0 0
Indeportes Antioquia W 5 28:34 10 3.6 1 30.4% 32.1% 72.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions