V. Lobbu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pelita Jaya 16 6:18 1.8 0.7 0.8 35.5% 20.0% 50.0% 0 0
NBL NBL 16 6:18 1.8 0.7 0.8 35.5% 20.0% 50.0% 0 0
Prawira Bandung 26 16:43 3.3 2.1 2.6 28.3% 23.2% 72.0% 0 0
Prawira Bandung 26 7:34 0.9 0.8 1.1 17.1% 0.0% 63.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions