V. Law

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ryukyu 4 19:27 14 5 2.5 41.9% 46.7% 92.9% 0 0
EASL EASL 4 19:27 14 5 2.5 41.9% 46.7% 92.9% 0 0
Ryukyu 56 28:27 16.2 7 3.6 46.4% 36.6% 77.9% 10 0
Ryukyu 3 33:32 15.7 9.7 4.7 35.6% 22.2% 84.6% 1 0
Ryukyu 62 27:44 16.5 8.4 3.4 46.3% 37.9% 83.0% 22 0
Ryukyu 2 30:10 15 11 4.5 48.0% 37.5% 100.0% 1 0
Ryukyu 53 25:15 13.8 6.5 2.5 46.9% 31.8% 80.6% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions