V. Kusmuk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jahorina 11 11:03 2.2 1.2 0.2 52.9% 30.0% 75.0% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 11 11:03 2.2 1.2 0.2 52.9% 30.0% 75.0% 0 0
Jahorina 2 10:35 3.5 2 0.5 50.0% 50.0% 0% 0 0
Jahorina 8 11:01 2.6 0.9 1 50.0% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions