V. Kravtsov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ukraine 4 12:16 6 2 0 73.3% 0% 25.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 12:16 6 2 0 73.3% 0% 25.0% 0 0
Ukraine 1 15:31 6 6 2 40.0% 0.0% 100.0% 0 0
Bumi Borneo 4 12:12 3.2 2.5 0 50.0% 0% 42.9% 0 0
Ukraine 4 17:52 10.2 4.5 0.8 73.1% 0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions