V. Kozakova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piestanske Cajky W 36 17:24 6.5 3.6 0.7 47.6% 38.5% 85.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 10:39 2.6 2.6 0 27.8% 25.0% 0% 0 0
Extraliga W Extraliga W 31 18:30 7.1 3.7 0.8 50.0% 40.5% 85.0% 0 0
Slovan Bratislava W 9 23:32 9.8 6.4 1.2 37.3% 26.7% 80.0% 0 0
Slavia Banska Bystrica W UMB Banska Bystrica W 21 15:41 7.3 5.1 1.8 50.8% 35.5% 66.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions