V. Kosasih

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pelita Jaya 26 15:32 3.8 2.9 0.8 46.2% 20.0% 82.1% 1 0
NBL NBL 26 15:32 3.8 2.9 0.8 46.2% 20.0% 82.1% 1 0
Pelita Jaya 31 14:45 4.3 3.7 0.6 45.6% 25.0% 64.8% 0 0
Pelita Jaya 27 8:56 2.2 2.1 0.6 46.3% 0.0% 52.9% 0 0
Indonesia 9 14:36 3.1 2.8 0.7 54.5% 0.0% 66.7% 0 0
Stapac Jakarta 15 7:06 1.5 2.1 0.1 0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions