V. Korinek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liberecko 20 28:08 11.9 5.7 4.3 41.5% 23.3% 52.1% 1 0
1. Liga 1. Liga 20 28:08 11.9 5.7 4.3 41.5% 23.3% 52.1% 1 0
Liberecko 23 26:24 15.6 5.7 3.8 46.2% 37.0% 56.5% 1 0
Liberecko 18 26:46 13.1 4.9 3.3 47.6% 30.3% 62.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions