V. Koreniuk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nanjing Tongxi Amman United 10 18:02 6.8 6.1 0.6 44.3% 0.0% 35.3% 2 0
CBA CBA 6 6:06 1.7 2.5 0.2 33.3% 0% 50.0% 0 0
WASL WASL 4 35:56 14.5 11.5 1.2 46.6% 0.0% 30.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions