V. Komnenovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Studentski Centar 15 17:53 6.5 2.1 2.3 40.5% 27.3% 88.9% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 15 17:53 6.5 2.1 2.3 40.5% 27.3% 88.9% 0 0
Mornar Bar 10 6:17 1.5 1 1.5 16.7% 11.1% 80.0% 0 0
Mornar Bar 2 2:59 3 0 0 50.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions